bần tiện

adj
  1. Poor, poverty-stricken
  2. Mean, ignoble
    • con người bần tiện
      a mean person
    • việc làm bần tiện
      a mean action

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bần tiện"

bần tiện
Một người bần tiện không bao giờ muốn chia sẻ đồ ăn của mình.